Bỏ qua điều hướng
Làm đề miễn phíLàm thử

Sổ tay từ khoá tiếng Anh trong đề thi Quốc tế

Nhiều bé biết làm nhưng không hiểu đề. Đây là 1.423 từ khoá gặp trong đề Toán trên LuyệnToán.net — kèm nghĩa, phiên âm và câu ví dụ lấy từ kho đề luyện.

#

...... (dãy số cách đều)$55 đô-la1 for each typemỗi loại một đồng1-digit numbersố có 1 chữ số1-digit numberssố có 1 chữ số10 times ofgấp 10 lần10-digitcó 10 chữ số10-digit numbersố có 10 chữ số100-digit numbersố có 100 chữ số10ththứ 1010th figurehình thứ 1010th Groupnhóm thứ 1010th numbersố thứ 1010th termsố hạng thứ 1011ththứ 1111th numbersố thứ 1113 timesgấp 13 lần13 times ofgấp 13 lần13th Groupnhóm thứ 1313th numbersố thứ 1315 timesgấp 15 lần15ththứ 1515th figurehình thứ 1515th groupnhóm thứ 1515th termsố thứ 1516 times16 lần16ththứ 1616th termsố thứ 1617 times ofgấp 17 lần17ththứ 1717th Groupnhóm thứ 1718ththứ 1818th numbersố thứ 1819th numbersố thứ 192 timesgấp 2 lần2-digitcó 2 chữ số2-digit even number(s)số chẵn có 2 chữ số2-digit even numberssố chẵn có 2 chữ số2-digit numbersố có 2 chữ số2-digit numberssố có hai chữ số2-digit odd number(s)số lẻ có 2 chữ số20-sided20 cạnh20th groupnhóm thứ 2020th numbersố thứ 2021 times21 lần21stthứ 2122 timesgấp 22 lần23rd termsố thứ 2326th symbolký hiệu thứ 2627th symbolký hiệu thứ 273 timesgấp 3 lần3-ball ice-creamkem 3 viên3-digitcó 3 chữ số3-digit even numbersố chẵn có 3 chữ số3-digit even number(s)số chẵn có 3 chữ số3-digit even numberssố chẵn có 3 chữ số3-digit numbersố có 3 chữ số3-digit number(s)số có 3 chữ số3-digit numberssố có 3 chữ số360036003D figurehình 3D4 timesgấp 4 lần4 years ago4 năm trước4-digitcó 4 chữ số4-digit numbersố có 4 chữ số4-digit numberssố có 4 chữ số4ththứ 44th figurehình thứ 44th largest numbersố lớn thứ tư5 timesgấp 5 lần5-digitcó 5 chữ số5-digit numbersố có 5 chữ số5-digit numberssố có 5 chữ số54th numbersố thứ 545th groupnhóm thứ 56 times6 lần6 times ofgấp 6 lần6-digit numbersố có 6 chữ số62 timesgấp 62 lần6ththứ 66th birthdaysinh nhật lần thứ 66th Groupnhóm thứ 66th numbersố thứ 67-digitcó 7 chữ số7ththứ 77th Groupnhóm thứ 77th numbersố thứ 77th termsố thứ 78 timesgấp 8 lần8-digit numbersố có 8 chữ số8th numbersố thứ 89 timesgấp 9 lần9-digit numbersố có 9 chữ số99ththứ 999th groupnhóm thứ 99th numbersố thứ 9

A

a daymỗi ngàya total oftất cảa weekmột tuầna-thirdmột phần baAccording totheoacute anglegóc nhọnadd them upcộng lạiaddedcộngadditionphép cộngaddscộngadjacentliền kềadvancevào vòng trongAfter 6 years6 năm nữaagetuổiagestuổiagotrước đâyallowedđược phépalonemột mìnhalphabetbảng chữ cáialtitudechiều caoaltogethertất cảAmongtrong sốamountssố tiềnamounts of moneysố tiềnAmy's fatherbố của AmyAmy's mothermẹ của Amyanglegócanimalcon vậtanswer sheetphiếu trả lờianswerskết quảappetizersmón khai vịapplequả táoapple(s)quả táoapplesquả táoApriltháng 4arcscungareadiện tícharea of a rectanglediện tích hình chữ nhậtarea of rectanglediện tích của hình chữ nhậtareasdiện tícharithmetic sequencedãy số cách đềuaround a circlexung quanh một hình trònArrangesắp xếparrangedđược xếparranged randomlysắp xếp ngẫu nhiênarrangementsắp xếparrangementscách sắp xếparrangesxếparrowsmũi tênascending orderthứ tự tăng dầnaskxinasksxinassemblybuổi chào cờat a timemỗi lầnAt leastít nhấtAt mostnhiều nhấtat randomngẫu nhiênat the same timecùng lúcathletevận động viênattach 1 extra eggtặng kèm 1 quả trứngAugtháng Tám (August)Augusttháng Támautomaticallytự độngaveragetrung bình cộngaverage markđiểm trung bìnhaverage marksđiểm trung bìnhaverage weightcân nặng trung bình

B

C

cagelồngcakecái bánhcakescái bánhCalculateTínhcalculatingtính toáncalculationphép tínhcalendarquyển lịchcandieskẹocansloncapacitythể tíchcarô tôcardslá bàicarrychởcarryingcó nhớcasestrường hợpcatcon mèocatchđuổi kịpcatch upđuổi kịpcelebratedtổ chứccellôcellsôcentertâmcenterstâmcentretâmcentroidtrọng tâmcentsxu (cent)changetiền thối (tiền thừa trả lại)chickencon gàchickenscon gàchild(ren)người conchildrennhững người conChinese bookssách tiếng Trungchoosechọnchooseschọnchoosingchọnchopsticksđũachosenđược chọncinemarạp chiếu phimcirclehình tròncircleshình tròncircular arcscung tròncircumferencechu vi đường trònclapvỗ tayclap handsvỗ tayclapsvỗ tayclaps his handsvỗ tayclasslớp họcclassmatesbạn cùng lớpclosestgần nhấtcoachesxe kháchcoatsáo ấmcodemãcoefficienthệ sốcoinđồng xucoinsđồng xucollectedsưu tầmcolormàucolorsmàucolourmàu sắccoloursmàu sắccolumncộtcombinationcách sắp xếpcombination(s)cách chọncombinationscách chọnCombineghépcombinedđược ghépcombinesghépcompanycông tycompetitioncuộc thicompetitorsvận động viêncompleteđầy đủcomplete a taskhoàn thành một công việccomponentssản phẩm, linh kiệncomposedđược tạo thànhcomputetínhconditionđiều kiệnconditionsđiều kiệnconsecutiveliên tiếpconsecutive even numberssố chẵn liên tiếpconsecutive numberssố liên tiếpconsecutive odd numberscác số lẻ liên tiếpconsists ofgồm cóconstantkhông đổiconstructlậpcontaincó chứacontainingchứacontainschứaconvertđổicooknấucoordinate systemhệ trục tọa độcornersgóccorrectđúngcorrect equationphép tính đúngcorrectlyđúngcostcó giácostedcó giácostingcó giácostscó giácounted the sameđược tính là giống nhauCountingđếmcounting from behindđếm từ phía sauCounting from the backtính từ cuối hàngcounting from the leftđếm từ bên tráicounts backwardđếm lùi (đếm ngược)couple ticketsvé đôicoveredbị checowscon bòcranescon sếucrayonsbút màucricketcon dếcrossesđi quacubekhối lập phương / hình lập phươngcubeshình lập phươngcubichình lập phươngcubic containerthùng chứa hình lập phươngcuboidhình hộp chữ nhậtcuboid bricksviên gạch hình hộp chữ nhậtcuboidshình hộp chữ nhậtcupcakebánh nướng nhỏcupcakescái bánhcupscốccurrentlyhiện tạicurvesđường congcustomerkhách hàngcutcắt, nhát cắtcut intocắt thànhcycleđạp xecylinderhình trụ

D

darkbóng tốidatengàydate of birthngày sinhdaughterscon gáiday after tomorrowngày kiaday of the weekthứ trong tuầndaysngàydays agongày trướcdays laterngày nữa (sau này)Decembertháng Mười Haidecreasegiảm đideductedbị trừDefineđịnh nghĩadenominatormẫu sốdepthchiều sâudescending orderthứ tự từ lớn đến bédessertsmón tráng miệngdestroyedbị hỏngdeterminexác địnhdiagonalđường chéodiagonalsđường chéodiagrambiểu đồdiameterđường kínhdiametersđường kínhdifferencehiệudifferentkhác nhaudifferent digitschữ số khác nhaudifferent flavorscác vị khác nhaudifferent fromkhácdifferent numbersố lượng khác nhaudifferent number ofsố lượng khác nhaudifferent numberscác số khác nhaudifferent valuesgiá trị khác nhaudifferent vaseslọ hoa khác nhaudifferent wayscách khác nhaudigitchữ số (từ 0 đến 9)digitschữ sốdimensionkích thướcdimensionskích thướcdirectionsphía, hướngdiscountgiảm giádiscoverednhận radistancekhoảng cáchdistinctphân biệtdistinct digitschữ số khác nhaudistributechia, cắmdistributedđược chiadistributed tochia vàodividechiadividedchiadivided bychia chodivided intođược chia thànhdividendsố bị chiadivideschiadividingchiadivisiblechia hết chodivisible bychia hết chodivisible by 10chia hết cho 10divisible by 4chia hết cho 4divisible by 5chia hết cho 5divisible by 7chia hết cho 7divisionphép chiadogcon chódogschú chódollarsđô-ladonatedquyên gópdonationủng hộdormitoryký túc xádotchấm (tròn)dotschấmdotted lineđường nét đứtdownxuống dướidrawlấy radrawnđược vẽdrawsvẽdrinkđồ uốngduckscon vịt

E

eachmỗi ngườiEach daymỗi ngàyeach groupmỗi phầneach oftừng (mỗi)each othervới nhauEach stepmỗi bướceach timemỗi lầneach typemỗi loạiearliersớm hơnearliestsớm nhấtearliest casetrường hợp sớm nhấteastwardsvề phía đôngeatăneatsănedgecạnhedgescạnheggquả trứngeggsnhững quả trứngeitherhoặceither yellow or blackvàng hoặc đeneldestlớn nhấtemptytrốngendđầu (đường)end numberssố đầu và số cuốiendsđầu hàngEnglishtiếng AnhEnglish alphabetchữ cái tiếng AnhEnglish bookssách tiếng AnhEnglish letterchữ cái tiếng Anhensurechắc chắnequalgiống nhauequal distancecách đều nhauequal groupsnhóm bằng nhauequal numbersố lượng bằng nhauequal number of applessố táo bằng nhauequal numberssố lượng bằng nhauequal sizesố người như nhauequal tobằng vớiequallyđều nhauequalsbằngequationphép tínhequationsphương trìnhequilateralđều (3 cạnh bằng nhau)equilateral triangletam giác đềuequilateral trianglestam giác đềueraserscục tẩyerasesxóaevensố chẵn (0, 2, 4, 6, 8...)even numbersố chẵneven number(s)số chẵneven numberssố chẵnevenlyđều nhaueventsự kiện, kì thievery 2 peoplecứ 2 ngườieveryonemỗi ngườiexactlychính xácexambài kiểm traexchangeđổiexchangestrao đổiexercisesbài tậpexiststồn tạiexpandedmở rộngexpansionkhai triểnexpressionbiểu thứcexpressionsphép tính (biểu thức)exteriorbên ngoàiexterior anglegóc ngoàiexterior anglesgóc ngoàieyesmắt

F

facemặtface(s)mặtfacesmặtfactorước số / thừa sốFactorisephân tích thành nhân tửFactorizephân tích thành nhân tửfactorsước sốfaresgiá cướcfarmnông trạifarmerngười nông dânfasternhanh hơnfatherbốfavoriteưa thíchFebtháng Hai (February)Februarytháng Haifewerít hơnfewer thanít hơnFibonacci sequencedãy Fibonaccifigurehìnhfigure sequencedãy hìnhfigureshìnhFillđiềnFill inđiền vàoFill in the blankđiền vào chỗ trốngfill uplàm đầyfilledđiềnfilled inđiền vàofilled intođiền vàofilled into the boxđiền vào ô trốngFinallycuối cùngFindtìmFind the maximumtìm giá trị lớn nhấtFind the valuetìm giá trịFind valuetìm giá trịfinishhoàn thànhfinishedkết thúcfinisheskết thúcfirstđầu tiênfirst 123 symbols123 hình đầu tiênfirst 20 figures20 hình đầu tiênfirst 23 symbols23 hình đầu tiênfirst 26 numbers26 số đầu tiênfirst 30 numbers30 số đầu tiênfirst 33 terms33 số hạng đầu tiênfirst 6 numbers6 số đầu tiênfirst day of Marchngày đầu tiên của tháng 3first digitchữ số đầu tiênfirst eight numbers8 số đầu tiênfive timesgấp 5 lầnfivescác số 5Flagfallgiá mở cửaflagslá cờflight of stairscầu thangflowerbông hoafoldgấpfoldedgấpfollowtheofollowingdưới đâyfootballbóng đáfor allvới mọifor all xvới mọi xFor everycứ mỗifor freemiễn phíformlập thànhform a linexếp thành một hàngform a rowxếp thành một hàngformedlập đượcformed byđược tạo bởifour timesgấp 4 lầnfour times asgấp 4 lầnfourssố 4fourth groupnhóm thứ tưfractionphân số (tử số / mẫu số)fractionsphân sốFridaythứ SáuFridaysthứ Sáufriendsbạnfrom 2 to 6từ 2 đến 6From 7 to 23từ 7 đến 23from behindtừ phía saufrom left to righttừ trái sang phảiFrom Monday to Fridaytừ thứ 2 đến thứ 6From Monday to Saturdaytừ thứ Hai đến thứ Bảyfrom nowkể từ bây giờfrom sidetừ bên cạnhfrom the fronttừ phía trướcfrom the lefttừ bên tráifrom the righttừ bên phảifrom the sidetừ phía bên cạnhfrom the toptừ trên xuốngfrom toptừ trên xuốngfrontđầu hàngfruithoa quảfullđầy

G

H

I

J

K

L

M

magic squarehình vuông ma thuậtmain coursesmón chínhmain vocalca sĩ chínhmake surechắc chắnmapsơ đồmarblesviên biMarchtháng Bamarkedđánh sốmarked pricegiá niêm yếtmarketchợmarksđiểmmassesnhững quả cânmatchesque diêmmath testbài kiểm tra toánMathematicsmôn Toánmathematics competitioncuộc thi toánMathematics Exambài kiểm tra Toánmathematics testbài thi toánmaximumlớn nhấtmaximum lengthđộ dài lớn nhấtmaximum numbersố lượng lớn nhấtmaximum valuegiá trị lớn nhấtmeasurecân, đomeasuredđược đomeasuring cylinderbình đomeetgặp nhaumelonquả dưamelonsquả dưamembersthành viênmerchantthương giamergingghépmetgặp nhaumetermétmetersmétmethodphương phápmethodscách đimid-pointstrung điểmmiddleở giữamidpointtrung điểmminimumnhỏ nhấtminimum distancequãng đường ngắn nhấtminimum possible valuegiá trị nhỏ nhất có thểminimum valuegiá trị nhỏ nhấtminimum value of the differencehiệu nhỏ nhấtminustrừminusestrừ điminute handkim phútminutesphútmissingcòn thiếumissing figurehình còn thiếumissing numbersố bị thiếumixphốimixedtrộn lẫnmixesphốimixingkết hợpMondaythứ Haimonitorlớp trưởngmonththángmonth(s)thángmonthsthángmonths agotháng trướcmonths latertháng nữamoonmặt trăngmoonsmặt trăngmorenhiều hơnmore coins thannhiều đồng xu hơnmore thannhiều hơnmore than oncequá 1 lầnmost-right digitchữ số tận cùng bên phảimothermẹmotorbikexe máymovechuyểnmove downđi xuốngmove leftsang tráimove rightđi sang phảimove upđi lênmovedchuyểnmultiplebộimultiple of 3bội của 3multiple of 6bội của 6multiplesbội sốmultiples of 3bội của 3multiples of 4bội của 4multiples of 5bội của 5, số chia hết cho 5multiples of 6bội của 6 (chia hết cho 6)multipliednhânmultipliesnhân vớimusic notenốt nhạcmustchắc chắn phải

N

O

P

packagehộppage numberssố trangpagestrangpaintsơnpaintedđược tôpainted areadiện tích được sơnpairđôipairsđôipantsquầnpapergiấypaper craneshạc giấyparallelogramhình bình hànhparallelogramshình bình hànhparking lotbãi đỗ xepartsphầnpass throughđi quapassesđi quapasses throughđi quapassingchuyềnpathcon đườngpathsđường đipatternquy luậtpaytrả tiềnpaymentlần trả tiềnpeanutscủ lạcpencilsbút chìpenscái bútpentagonngũ giácpeoplengườiper rowmỗi hàngpercentagephần trămperformancebuổi biểu diễnperimeterchu viperimeterschu vipermutationcách sắp xếppermutationscách sắp xếpperpendicularvuông gócpetvật nuôiphotosảnhPickchọnpick upnhặt, lấypicked uplấy rapicturesbức ảnhpiece of woodkhúc gỗpiecesmiếngpilesđốngpillsviên thuốcplacedđặtplacesđặt, xếpplanemặt phẳngplantedtrồngplaygroundsân chơipointđiểmpointsđiểmpolice stationsở cảnh sátpolygonđa giácpolynomialđa thứcpoolhồ bơipositionvị trípositionsvị trípositivedươngpositive factorsước nguyên dươngpositive integersố nguyên dương (1, 2, 3, …)positive integerssố nguyên dươngpositive numberssố dươngpossiblecó thểpossible valuesgiá trị có thểpoursđổpresentsquàpreviousđứng trướcprimary studentshọc sinh tiểu họcprimesố nguyên tố (chỉ chia hết cho 1 và chính nó)prime factorước số nguyên tốprime numbersố nguyên tốprime numberssố nguyên tốprismhình lăng trụprobabilityxác suấtproblemsbài toánproductmón hàngproductstíchprofit marginlợi nhuậnprojectdự ánproper fractionphân số nhỏ hơn 1proper fractionsphân số nhỏ hơn 1propertiestính chấtpurchaselần muapurplemàu tímpuzzlecâu đốpyramidhình chóp

Q

R

rabbitscon thỏradiusbán kínhrandombất kìrandomlyngẫu nhiênratiotỉ sốrationalhữu tỉreal numbersố thựcreal numberssố thựcreal valuesgiá trị thựcreceivenhậnreceivesnhậnrecommended retail pricegiá bán lẻ đề xuấtrectanglehình chữ nhậtrectangleshình chữ nhậtrectangularhình chữ nhậtrectangular coordinate systemhệ tọa độ vuông gócrectangular formationđội hình hình chữ nhậtrecurring decimalsố thập phân vô hạn tuần hoànredmàu đỏred envelopesphong bao lì xìreducegiảmReferquan sátRefer todựa vàoReformbiến đổiregionphầnregularđềuregular heptagonhình bảy cạnh đềuregular hexagonhình lục giác đềuregular hexagonslục giác đềuregular pentagonngũ giác đềuregular pentagonshình ngũ giác đềuregular polygonđa giác đềuremaindersố dưremainderssố dưremainingcòn lạiremaining partphần còn lạirepeatlặp lạirepeatedlặp lạirepeated digitschữ số lặp lạirepeated pathđường đã đirepetitionlặp lạirepetitionslặp lạireplacethay thếreplacedthay thếreplacesthay thếrepresentđại diện chorepresented byđược thay bằng (ứng với)representsbiểu diễnrequiredcầnrequirescầnresearch groupnhóm nghiên cứurespectivelylần lượtrestnghỉrestaurantnhà hàngresultkết quảresultskết quảreversingđảo ngượcrewardgiải thưởngrhombuseshình thoirightbên phảiright afterngay sauright angle(s)góc vuôngright anglesgóc vuôngright isosceles trianglestam giác vuông cânright sidephía bên phảiright triangletam giác vuôngright-angledvuông (có góc vuông)right-angled triangletam giác vuôngright-angled trianglestam giác vuôngright-hand sidephía bên phảiringchiếc vòngroadcon đườngroomcăn phòngroomsphòngrootsnghiệmrottenbị hỏngroundvòngrouteđoạn đườngrowhàngrowshàngrulesquy tắc

S

samebằng nhausame colorcùng màusame colourcùng màusame levelcùng cấp độsame numbersố lượng bằng nhausame sidecùng phíasame yearcùng năm đósatisfiedthỏa mãnsatisfiesthỏa mãnsatisfythỏa mãnsatisfyingthỏa mãnSaturdaythứ Bảyscarveskhăn quàngscholarshipshọc bổngschooltrường họcschool tripchuyến tham quanschoolmatebạn cùng trườngScienceKhoa họcscientistsnhà khoa họcscoređiểm sốscoresđiểm sốseatedđược xếp chỗ ngồiseating arrangementscách sắp xếp chỗ ngồisecond largestlớn thứ haisecond smallestbé thứ haisecondary studentshọc sinh THCSsecondsgiâysectionsphầnsectorhình quạt trònsegmentđoạn thẳngsemi-circlesnửa đường trònsemicirclesnửa hình trònSeparatechiaSeptembertháng Chínsequencedãy sốset of clothesbộ quần áoset(s)bộseven timesgấp 7 lầnseveralmột sốshadedtô đậmshaded regionphần tô đậmshaded regionsphần tô đậmshadowed regionphần tô đậmshake handsbắt tayshapekhối, hìnhshare the samegiống nhausheet of papermảnh giấyshelfgiá sáchshelvesngăn sáchshirtchiếc áoshirtsáoshoesgiàyshopping malltrung tâm mua sắmshorter sidescạnh ngắn hơnshortestngắn nhấtsidebênside lengthđộ dài cạnhside lengthsđộ dài cạnhsidescạnhsignsdấusimplest fractionphân số tối giảnsimplifiedtối giảnsimplified fractionphân số tối giảnsimplified fractionsphân số tối giảnSimplifyrút gọnsingle ticketsvé đơnsisterem gáisisterschị em gáisixessố 6sizecỡskirtschân váysleepsngủslopehệ số gócsmallnhỏsmall cubeskhối lập phương nhỏsmall squarehình vuông nhỏsmall squareshình vuông nhỏsmallernhỏ hơnsmaller thannhỏ hơnsmallestnhỏ nhấtsmallest 2-digit odd numbersố lẻ nhỏ nhất có 2 chữ sốsmallest 3-digit numbersố nhỏ nhất có 3 chữ sốsmallest 4-digit numbersố nhỏ nhất có 4 chữ sốsmallest 5-digit numbersố nhỏ nhất có 5 chữ sốsmallest differencehiệu nhỏ nhấtsmallest number ofsố lượng nhỏ nhấtsmallest possiblenhỏ nhất có thểsmallest possible number ofsố lượng nhỏ nhất có thểsmallest sidecạnh ngắn nhấtsmallest valuegiá trị nhỏ nhấtsockstấtsoldbánsoldierngười línhsolidkhối hìnhsolid cuboidkhối hình hộp chữ nhật đặcsolutionnghiệmsolutionsnghiệmSolvegiảisonscon traisouthphía namsouvenirquà lưu niệmsouvenir(s)quà lưu niệmsouvenirsđồ lưu niệmspacechỗ trốngspace providedchỗ trống cho sẵnspecialđặc biệtspecial numbersố đặc biệtspeedvận tốcspidercon nhệnsplitchiasplit intochia thànhsquarehình vuôngsquare baseđáy hình vuôngsquare facemặt hình vuôngsquare facesmặt hình vuôngsquare gardenvườn hình vuôngsquare numbersố chính phươngsquare numberssố chính phươngsquare piecesmảnh hình vuôngsquare tileviên gạch hình vuôngsquare(s)hình vuôngsquareshình vuôngstackedxếp chồngstackingxếp chồngstacksxếp chồngstairscầu thangstampstemstarngôi saostarsngôi saostartedbắt đầustarting from the fronttính từ đầu hàngstartsxuất phátstatementscâu nói, mệnh đềstationaryvăn phòng phẩmstationery storecửa hàng văn phòng phẩmstepbướcstepped onbước lênstepsbậcstickershình dánstillvẫnstoreytầngstraight lineđường thẳngstraight linesđường thẳngstreetcon đườngstripdải băngstudenthọc sinhstudentshọc sinhsubtractstrừsuchnhư vậysuch thatsao chosuitablethích hợpsuitable numbersố thích hợpsumtổngsum of agestổng số tuổisummedtính tổngsums of digitstổng các chữ sốSundayChủ Nhậtsunshình mặt trờisurfacebề mặtsurface areadiện tích toàn phầnsymbolký hiệusymbolskí hiệusystemhệsystem of equationshệ phương trình

T

T-shirtsáo phôngtablebảngtablesbảngtake outlấy ratake part intham giataken outbốc ratakeslấytankbểtapvòi nướctargetđíchtaskcông việctaskscông việcteachergiáo viênteddy beargấu bôngtens digitchữ số hàng chụctermsố hạngtermssố hạngtestbài kiểm trathe day after tomorrowngày kiathe day before yesterdayhôm kiathe mostnhiều nhấtthe most balloonsnhiều bóng bay nhấtthe number ofsố lượngthe samegiống nhauthe same asbằng vớithe same colourcùng màuthe same numbercùng số lượngthe same number ofsố lượng bằng nhauthe same number of applessố táo bằng nhauthe same waycùng một cáchtheatrerạp hátthinks of a numbernghĩ ra một sốthird numbersố thứ bathirdsphần bathis yearnăm naythousandshàng nghìnthousands digitchữ số hàng nghìnthree timesgấp 3 lầnthree-digitcó ba chữ sốthree-digit numbersố có 3 chữ sốthree-digit numberssố có 3 chữ sốthreessố 3threw awaybỏ đithroughđi quathrows awaybỏ điThursdaythứ Nămticketvétigerscon hổtimeslầntodayhôm naytogethercùng nhautomorrowngày maitook part intham giatoptrên cùngtop facesmặt trêntop viewnhìn từ trên xuốngtoppingstopping (đồ thêm)tornbị xétotaltổngtotal scoretổng điểmtotal surface areadiện tích toàn phầntotal volumetổng thể tíchtotal weighttổng cân nặngtowertháptoyđồ chơitoy carsxe ô tô đồ chơitraintàutrain stationnhà gatrainingtập luyệntransparenttrong suốttravelleddi chuyểntravellingđang chạytravelsđi, di chuyểntreecâytreescâytrianglehình tam giáctriangle(s)hình tam giáctriangleshình tam giáctriplegấp 3 lầntrousersquầntruckxe tảiTuesdaythứ Batunnelđường hầmturn aroundquay đầuturn leftrẽ tráiturn rightrẽ phảiturns aroundquay lạitwicegấp đôitwo 2-digit odd numbershai số lẻ có 2 chữ sốtwo timesgấp đôitwo-digit numbersố có hai chữ sốtwo-digit numberssố có hai chữ sốtwossố 2typesloại

U

V

W

X

Y

Z

Sổ tay của con trên LuyệnToán.net

Trong phòng thi, con bấm vào từ để xem nghĩa và nghe đọc. Sau khi nộp bài, từ con đã tra và từ khoá của câu làm sai tự vào Sổ tay; mỗi ngày con ôn tối đa 15 từ theo lịch nhắc lại.

Cho con làm thử ngay — miễn phí

Làm thử 5 câu không cần đăng ký. Tạo tài khoản để con làm 2 đề vòng loại miễn phí, có chấm điểm, lời giải và Sổ tay từ khoá.

từ 99.000đ149.000đ · dùng 1 năm cho mỗi bé · xem bảng giá

✏️ Cho con làm thử 5 câu